베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chính quyền" (1)
chính quyền
영어
명사government
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
The government is reviewing the plan.
관련 단어 "chính quyền" (4)
chính quyền địa phương

영어
명사local authority
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
chính quyền tự trị

영어
명사local government, municipality
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
chính quyền quân sự
영어
구military government
Các nhóm phiến quân nhắm vào chính quyền quân sự.
Rebel groups targeted the military government.
chính quyền số
영어
구digital government
Khi đó,
At that time,
표현 "chính quyền" (10)
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
The government is reviewing the plan.
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
Articles containing content slandering the government.
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
He led the movement to overthrow the government.
Các nhóm phiến quân nhắm vào chính quyền quân sự.
Rebel groups targeted the military government.
Chính quyền thiết lập các khu vực làm mát.
The authorities established cooling centers.
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
Chính quyền tăng lưu lượng xả nước từ hồ chứa Mật Vân.
The authorities increased the water discharge from the Miyun Reservoir.
